* Thông số kỹ thuật
| - Đường kính mài | 100-800mm |
| - Đường kính trong | 10-220mm |
| - Độ dày lưỡi cưa (tấm thép) | 1-12mm |
| - Chiều rộng răng tối đa | 25mm |
| - Bước răng | 7-100mm |
| - Góc bề mặt răng | 5~ +20 độ |
| - Góc sau đầu răng | 1-20 độ |
| - Hành trình mài | 0-25mm |
| - Tốc độ mài | 0,5-6 mm/giây |
| - Tốc độ mài | ~20 răng/ph |
| - Đường kính đá mài | 125mm |
| - Cốt trục đá mài | 32mm |
| - Bình chưa dung dịch làm mát | 83L |
| - Tổng công suất | 1.85kw (3PHA/380V) |
| - Kích thước máy | 1400X1100X1600mm |
| - Trọng lượng máy | 700kg |








































